lỗ thủng

lỗ thủng

Chiếc thuyền có một lỗ thủng lớn ở đáy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng hở, chỗ bị rách, thủng trên bề mặt của một vật: "lỗ thủng" chỉ một khoảng trống hoặc chỗ hổng được tạo ra do vật liệu bị mất đi, rách ra, hoặc bị ăn mòn, thường thấy trên quần áo, đồ vật, hoặc các cấu trúc.
    • dụ: Chiếc áo một lỗ thủng nhỏ ở khuỷu tay. (Chiếc áo một chỗ bị thủng nhỏphần khuỷu tay.)
dụ sử dụng
  • (Tôi cần sửa chỗ rách trên quần jeans.)
  • (Chỗ hổng trên mái nhà làm nước mưa thấm vào.)
  • (Đứa trẻ làm thủng tờ giấy khi viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lỗ thủng tầng ôzôn": một vùng trong tầng khí quyển nơi nồng độ ôzôn giảm mạnh, thường do tác động của con người.

    • Các nhà khoa học cảnh báo về sự mở rộng của lỗ thủng tầng ôzôn. (Các nhà khoa học báo động về việc vùng khí quyển bị suy giảm ôzôn lan rộng.)
  • "lỗ thủng ngân sách": khoản thâm hụt, thiếu hụt trong tài chính hoặc ngân quỹ.

    • Chính phủ đang cố gắng bịt lỗ thủng ngân sách bằng cách tăng thuế. (Chính phủ nỗ lực giải quyết tình trạng thâm hụt ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Lỗ (danh từ): khoảng trống nhỏ hơn, thường do tự nhiên hoặc thiết kế tạo ra, không nhất thiết do hư hỏng.

    • Cái lỗ trên tường do chuột đào. (Khoảng trống trên tường do chuột tạo ra.)
  • Thủng (tính từ): trạng thái bị rách, hở, mất đi một phần vật liệu.

    • Quả bóng bị thủng sau khi va vào đinh. (Quả bóng bị rách sau khi chạm phải đinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lỗ hổng: khoảng trống, chỗ bị mất đi trên bề mặt.

    • Lỗ hổng trên tường cần được trát lại. (Chỗ trống trên tường cần được sửa chữa.)
  • Chỗ rách: vết rách trên vải hoặc giấy.

    • Chỗ rách trên áo có thể được khâu lại. (Vết rách trên áo có thể được .)
Thành ngữ liên quan
  • Bịt lỗ thủng: tìm cách khắc phục, sửa chữa một vấn đề hoặc thiếu hụt.
    • Công ty phải bịt lỗ thủng tài chính trước khi quá muộn. (Công ty phải giải quyết vấn đề thiếu hụt tài chính.)